Daikin FTKC25UAVMV được mệnh danh là "sản phẩm toàn diện nhất phân khúc Inverter tiêu chuẩn". Kế thừa tinh hoa công nghệ từ Daikin, model này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng làm lạnh mạnh mẽ và giải pháp tiết kiệm năng lượng thông minh. Với công suất 1 HP (9.000 BTU), đây là lựa chọn tối ưu cho phòng ngủ hoặc phòng làm việc nhỏ dưới 15m².
🔴MẮT THẦN THÔNG MINH (INTELLIGENT EYE) - TIẾT KIỆM ĐIỆN CHỦ ĐỘNG
Điểm khác biệt lớn nhất của FTKC25UAVMV so với các dòng máy giá rẻ là tính năng Mắt thần thông minh tiêu chuẩn. Đây là công nghệ giúp ngăn chặn lãng phí điện năng vô ích dựa trên thói quen người dùng:
-
Cơ chế hoạt động: Sử dụng cảm biến hồng ngoại để quét sự hiện diện của người trong phòng.
-
Quy trình tự động:
-
Tiết kiệm: Nếu không phát hiện chuyển động nào trong vòng 20 phút, máy sẽ tự động tăng nhiệt độ cài đặt lên 2°C.
-
Làm mát lại: Ngay khi phát hiện có người quay lại phòng, máy sẽ tự động giảm 2°C, đưa nhiệt độ trở về mức cài đặt ban đầu.
-
Lợi ích: Giúp bạn tiết kiệm điện năng đáng kể mà không cần phải nhớ tăng/giảm nhiệt độ thủ công.
🔴CHẾ ĐỘ POWERFUL - MÁT LẠNH TỨC THÌ GẤP 2 LẦN
Giải quyết nỗi lo phải chờ đợi lâu để có hơi mát trong những ngày hè oi bức:
-
Hiệu suất: Khi kích hoạt chế độ Powerful, máy nén và quạt gió sẽ vận hành ở công suất cực đại.
-
Tốc độ: Khả năng làm lạnh nhanh gấp 2 lần so với chế độ thông thường.
-
Ứng dụng thực tế: Lý tưởng cho những khoảnh khắc bạn vừa trở về nhà từ ngoài nắng hoặc khi gia đình có đông người tụ họp, giúp căn phòng đạt độ mát mong muốn chỉ trong tích tắc.
🔴CÔNG NGHỆ INVERTER BỀN BỈ
Là dòng sản phẩm kế thừa tinh hoa của Daikin, FTKC25UAVMV sở hữu công nghệ Inverter tiên tiến:
-
Duy trì nhiệt độ ổn định, tránh tình trạng "quá nóng" hoặc "quá lạnh" (biên độ nhiệt thấp).
-
Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn, gia tăng tuổi thọ cho các linh kiện bên trong.
-
Tối ưu hóa chi phí điện năng hằng tháng so với các dòng máy Non-Inverter (máy cơ).
Thông số kỹ thuật
| Công suất lạnh | 1.0Hp ~ 9,000 Btu/h ~ 2.5kW |
| Nguồn điện | 1 pha, 220 - 240V |
| Dòng điện (A) | 3.2 |
| Điện năng tiêu thụ (W) | 680 |
| CSPF | 5.75 |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 285C x 770R x 242D |
| Khối lượng dàn lạnh (kg) | 8 |
| Môi chất lạnh | R-32 |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 550C x 658R x 275D |
| KHối lượng dàn nóng (kg) | 23 |
| Kết nối ống (m) | 6.4 - 9.5 |
| Chiều dài tối đa (m) | 15 |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 12 |